1. Thiết bị đo lưu lượng nước thải công nghiệp SUPMEA LDG là gì?
SUPMEA LDG hoạt động dựa trên định luật cảm ứng điện từ Faraday. Khi dòng nước thải dẫn điện đi qua ống đo, thiết bị tạo ra tín hiệu điện tỷ lệ với vận tốc dòng chảy, từ đó tính toán và hiển thị lưu lượng của môi chất. Một ưu điểm quan trọng của lưu lượng kế điện từ là không có cánh turbine, bánh răng hoặc bộ phận quay, giúp hạn chế hao mòn cơ khí và giảm nhu cầu bảo trì.

Thiết bị có thể hiển thị lưu lượng tức thời và lưu lượng tích lũy, đồng thời hỗ trợ các dạng tín hiệu như 4–20mA, Pulse và RS485 Modbus, thuận tiện kết nối với PLC, HMI hoặc hệ thống SCADA.
2. Vì sao SUPMEA LDG phù hợp đo nước thải công nghiệp?
Đo được nước thải và chất lỏng có tính dẫn điện
Nước thải công nghiệp thường có độ dẫn điện nhất định do chứa các ion, khoáng chất hoặc hóa chất hòa tan. Đây là điều kiện phù hợp để sử dụng lưu lượng kế điện từ.
SUPMEA công bố SUP-LDG được ứng dụng cho đo nước thải, xử lý nước, hóa chất công nghiệp và các chất lỏng dẫn điện.
Không có bộ phận chuyển động
Khác với lưu lượng kế turbine, SUPMEA LDG không sử dụng cánh quay trong đường ống. Thiết kế này giúp giảm nguy cơ mài mòn cơ khí và hạn chế ảnh hưởng của các bộ phận chuyển động đến quá trình đo.
Độ chính xác cao
Dòng SUP-LDG có độ chính xác công bố khoảng ±0,5% F.S. khi tốc độ dòng chảy lớn hơn 1 m/s; ở tốc độ thấp hơn, thông số được công bố theo cấu hình ở mức ±0,5% F.S. ±2 mm/s.
Nhiều kích thước đường ống
SUP-LDG có nhiều lựa chọn đường kính, từ DN15 đến DN1200 tùy cấu hình, đáp ứng nhiều hệ thống đường ống từ quy mô nhỏ đến các tuyến ống công nghiệp lớn.
3. Thông số kỹ thuật SUPMEA LDG tham khảo
| Thông số | SUPMEA LDG |
|---|---|
| Loại thiết bị | Lưu lượng kế điện từ |
| Model | SUP-LDG |
| Môi chất | Chất lỏng dẫn điện |
| Đường kính | DN15 – DN1200 tùy cấu hình |
| Độ chính xác | ±0,5% F.S. |
| Độ dẫn điện | Nước ≥20 μS/cm; chất lỏng khác ≥5 μS/cm |
| Vật liệu lót | Neoprene, Polyurethane, PTFE, FEP, PFA |
| Vật liệu điện cực | 316L, Hastelloy, Titanium, Tantalum, Platinum |
| Nguồn cấp | 85–245VAC hoặc 22–26VDC |
| Tín hiệu | 4–20mA, Pulse |
| Giao tiếp | RS485 Modbus |
| Kiểu lắp đặt | Compact hoặc Remote |
| Cấp bảo vệ | IP65; IP68 tùy cấu hình |
Thông số cụ thể cần được lựa chọn theo đường kính đường ống, lưu lượng, nhiệt độ, áp suất và đặc tính nước thải thực tế.
4. Ứng dụng thiết bị đo lưu lượng nước thải SUPMEA LDG
SUPMEA LDG có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp:
Nhà máy giấy
Đo lưu lượng nước thải từ các công đoạn sản xuất giấy, hỗ trợ theo dõi lượng nước đưa vào hệ thống xử lý.
Nhà máy dệt nhuộm
Theo dõi lưu lượng nước thải có chứa hóa chất và thuốc nhuộm trong quá trình sản xuất.
Nhà máy hóa chất
Phù hợp với nhiều loại chất lỏng dẫn điện khi lựa chọn đúng vật liệu điện cực và lớp lót.
Hệ thống xử lý nước thải
Lắp đặt tại đường ống nước thải đầu vào, đầu ra hoặc các tuyến nước tuần hoàn trong hệ thống xử lý.
Nhà máy thực phẩm
Theo dõi lưu lượng nước thải phát sinh từ các dây chuyền sản xuất và vệ sinh.
Hệ thống cấp và thoát nước công nghiệp
Kết hợp với PLC, HMI hoặc SCADA để giám sát lưu lượng theo thời gian thực.
SUPMEA cũng liệt kê các ứng dụng của dòng LDG trong xử lý nước thải, in nhuộm, hóa chất, bảo vệ môi trường, luyện kim, dược phẩm, sản xuất giấy và cấp nước.
5. Kết nối SUPMEA LDG với hệ thống tự động hóa
Một ưu điểm đáng chú ý của SUPMEA LDG là khả năng tích hợp vào hệ thống điều khiển công nghiệp.
Thiết bị có thể sử dụng tín hiệu 4–20mA để truyền giá trị lưu lượng về PLC hoặc bộ điều khiển. Ngoài ra, RS485 Modbus cho phép kết nối với PLC, HMI, SCADA và các hệ thống giám sát dữ liệu.
Mô hình hệ thống có thể triển khai:
Đường ống nước thải → SUPMEA LDG → PLC → HMI/SCADA → Giám sát lưu lượng
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể theo dõi lưu lượng tức thời, tổng lưu lượng và xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu nước thải tập trung.
6. Những yếu tố cần lưu ý khi chọn đồng hồ đo nước thải
Để thiết bị hoạt động chính xác, không nên chỉ lựa chọn theo đường kính đường ống. Cần cung cấp các thông tin:
- Đường kính ống: DN50, DN100, DN150, DN200, DN300, DN400…
- Lưu lượng nhỏ nhất và lớn nhất.
- Tốc độ dòng chảy.
- Nhiệt độ nước thải.
- Áp suất đường ống.
- Độ dẫn điện của môi chất.
- Thành phần hóa chất hoặc chất rắn trong nước thải.
- Vị trí lắp đặt trong nhà máy.
- Nhu cầu 4–20mA, Pulse hoặc RS485 Modbus.
Đặc biệt, lưu lượng kế điện từ yêu cầu môi chất có khả năng dẫn điện; SUPMEA công bố ngưỡng lý thuyết tối thiểu khoảng 20 μS/cm đối với nước và 5 μS/cm đối với các chất lỏng khác.
7. SUPMEA LDG – Giải pháp đo lưu lượng nước thải công nghiệp
Với khả năng đo chất lỏng dẫn điện, thiết kế không có bộ phận chuyển động, nhiều lựa chọn đường kính và khả năng kết nối tự động hóa, SUPMEA LDG là lựa chọn phù hợp cho nhiều hệ thống đo lưu lượng nước thải công nghiệp.
Thiết bị giúp doanh nghiệp:
Đo lưu lượng chính xác → Theo dõi lượng nước thải → Truyền dữ liệu về hệ thống điều khiển → Quản lý vận hành hiệu quả.
📍 Địa chỉ: 123/53 Xuân Phương, Nam Từ Liêm, Hà Nội
📞 Hotline: 097 358 1631
Đối với các nhà máy giấy, dệt nhuộm, hóa chất, thực phẩm, xử lý nước và các dây chuyền công nghiệp phát sinh nước thải, việc lựa chọn đúng model SUPMEA LDG theo đặc tính môi chất và đường ống sẽ giúp hệ thống đo hoạt động ổn định và giảm chi phí bảo trì.


Bộ điều khiển Thyristor 300A 3 pha CAHO Đài Loan
Đồng hồ lưu lượng nước hoá chất DN32
Đồng hồ đo lưu lượng khí DN32, đo lưu lượng khí gas hãng SUPMEA
Cảm Biến pH SUP-PH5022
Biến tần EM730-(0.4kW-450kW)
Biến tần 7.5kw SF040 Shihlin
Biến tần 3 pha 200V Shihlin SE3-043-3.7k
Đồng hồ đo lưu lượng hơi AVF7000 – ALIA
Cảm biến trọng lượng UL Dacell 500Kg-5TM
Biến tần 380V Chinsc S100
Cảm biến đo lưu lượng hơi nóng DN80 SUPMEA
Lưu lượng kế khí siêu nhỏ FTM200