1. Đồng hồ đo lưu lượng nước LWGY SUPMEA là gì?
SUP-LWGY là đồng hồ đo lưu lượng kiểu turbine. Khi nước hoặc chất lỏng đi qua thân đồng hồ, dòng chảy làm cánh turbine quay. Tốc độ quay được chuyển thành tín hiệu điện và bộ hiển thị tính toán lưu lượng tức thời cũng như tổng lưu lượng. Đây là giải pháp phù hợp cho các hệ thống cần theo dõi lưu lượng nước với thiết kế gọn, khả năng phản hồi nhanh và nhiều lựa chọn tín hiệu đầu ra.

Lưu ý: LWGY là lưu lượng kế turbine dành cho chất lỏng, không phải lưu lượng kế điện từ. Vì vậy sản phẩm phù hợp hơn với nước sạch và các chất lỏng tương đối sạch, ít tạp chất; nhà sản xuất yêu cầu môi chất không có sợi hoặc hạt gây ảnh hưởng đến turbine.
2. Ưu điểm nổi bật của đồng hồ đo lưu lượng nước LWGY
Đo lưu lượng với độ chính xác cao
SUP-LWGY có các cấp chính xác 0,5% và 1,0% tùy cấu hình. Điều này đáp ứng tốt nhiều nhu cầu đo lưu lượng nước trong hệ thống công nghiệp.
Thiết kế turbine đơn giản, dễ bảo trì
Cấu tạo của lưu lượng kế gồm thân đo, cánh turbine và bộ phận chuyển đổi tín hiệu. Thiết kế tương đối đơn giản giúp thuận tiện trong kiểm tra và bảo trì.
Đa dạng kích thước
Dòng SUP-LWGY có các lựa chọn từ DN4 đến DN200, phù hợp từ đường ống nhỏ đến nhiều hệ thống đường ống công nghiệp.
Nhiều lựa chọn tín hiệu
Tùy phiên bản, thiết bị có thể cung cấp:
- Pulse
- 4–20mA
- RS485
- Modbus
Nhờ đó, đồng hồ có thể tích hợp vào hệ thống PLC, HMI và SCADA.
3. Thông số kỹ thuật SUP-LWGY tham khảo
| Thông số | SUP-LWGY |
|---|---|
| Loại thiết bị | Lưu lượng kế turbine |
| Môi chất | Chất lỏng độ nhớt thấp |
| Đường kính | DN4 – DN200 |
| Độ chính xác | 0,5% / 1,0% |
| Nhiệt độ môi chất | -20°C đến +80°C; loại nhiệt độ cao đến +120°C |
| Độ nhớt môi chất | < 5 × 10⁻⁶ m²/s theo cấu hình tiêu chuẩn |
| Nguồn cấp | Pin lithium 3,6V / 12VDC / 24VDC |
| Tín hiệu | Pulse / 4–20mA / RS485 Modbus |
| Kết nối | Ren / mặt bích / clamp tùy phiên bản |
| Cấp bảo vệ | IP65 theo cấu hình công bố |
Thông số thực tế cần xác nhận theo DN, kiểu kết nối và mã cấu hình cụ thể trước khi đặt hàng.
4. Ứng dụng đồng hồ đo lưu lượng nước LWGY SUPMEA
Đồng hồ LWGY SUPMEA có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống đo chất lỏng công nghiệp.
Hệ thống cấp nước
Theo dõi lưu lượng nước cấp vào nhà máy, khu sản xuất hoặc các khu vực sử dụng nước.
Nhà máy sản xuất
Kiểm soát lượng nước sử dụng cho từng dây chuyền, thiết bị hoặc công đoạn sản xuất.
Nhà máy giấy
Theo dõi lưu lượng nước cấp cho dây chuyền sản xuất và các hệ thống phụ trợ.
Nhà máy thực phẩm
Ứng dụng trong hệ thống nước sản xuất, vệ sinh và các đường ống chất lỏng phù hợp.
Hệ thống làm mát
Giám sát lưu lượng nước tuần hoàn hoặc nước làm mát cho máy móc.
Hệ thống bơm
Có thể lắp đặt sau máy bơm để theo dõi lưu lượng thực tế và đánh giá khả năng vận hành của hệ thống.
SUPMEA công bố LWGY được ứng dụng trong các lĩnh vực như dầu khí, hóa chất, luyện kim, cấp nước và sản xuất giấy.
5. Đồng hồ LWGY có phù hợp để đo nước sạch không?
Có. Nước sạch là một trong những môi chất phù hợp với lưu lượng kế turbine LWGY, miễn là đáp ứng điều kiện sử dụng của thiết bị.
Đặc biệt, LWGY phù hợp với chất lỏng:
- Độ nhớt thấp.
- Không chứa sợi.
- Ít hoặc không có hạt rắn gây ảnh hưởng đến turbine.
- Không ăn mòn vật liệu tiếp xúc của thiết bị.
SUPMEA công bố LWGY được sử dụng để đo nước và nhiều chất lỏng khác trong đường ống kín.
Đối với nước thải nhiều bùn, chất rắn hoặc sợi, nên cân nhắc lưu lượng kế điện từ như SUP-LDG thay vì turbine LWGY.
6. Vì sao LWGY là lựa chọn giá tốt?
So với việc lựa chọn thiết bị đo lưu lượng có cấu hình phức tạp cho những hệ thống chỉ cần đo nước sạch hoặc chất lỏng tương đối sạch, lưu lượng kế turbine LWGY có cấu tạo đơn giản và nhiều tùy chọn cấu hình.
Doanh nghiệp có thể lựa chọn theo nhu cầu:
- DN nhỏ hoặc DN lớn.
- Có hoặc không có màn hình.
- Nguồn pin hoặc nguồn DC.
- Pulse.
- 4–20mA.
- RS485/Modbus.
- Kết nối ren hoặc mặt bích.
Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đáp ứng yêu cầu đo lường của hệ thống.
7. Kinh nghiệm chọn đồng hồ đo lưu lượng nước LWGY
Trước khi mua, nên xác định ít nhất 5 thông tin:
1. Đường kính đường ống
Ví dụ:
DN25 – DN40 – DN50 – DN65 – DN80 – DN100 – DN150 – DN200.
2. Lưu lượng thực tế
Cần xác định:
- Lưu lượng nhỏ nhất.
- Lưu lượng trung bình.
- Lưu lượng lớn nhất.
3. Loại nước
Xác định nước sạch, nước cấp, nước tuần hoàn hay chất lỏng công nghiệp.
4. Tín hiệu đầu ra
Nếu đưa dữ liệu về PLC/HMI nên lựa chọn phiên bản có 4–20mA hoặc RS485 Modbus.
5. Kiểu kết nối
Tùy kích thước đường ống và hệ thống có thể lựa chọn ren, mặt bích hoặc clamp theo cấu hình sản phẩm.
8. LWGY SUPMEA – Giải pháp đo lưu lượng nước cho nhà máy
Với thiết kế nhỏ gọn, nhiều kích thước và nhiều lựa chọn tín hiệu, đồng hồ đo lưu lượng nước LWGY SUPMEA phù hợp với các hệ thống cần đo lưu lượng nước và chất lỏng độ nhớt thấp.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp khi doanh nghiệp cần một thiết bị:
Đo chính xác → Hiển thị lưu lượng → Ghi nhận tổng lưu lượng → Truyền tín hiệu → Kết nối hệ thống tự động hóa.
📍 Địa chỉ: 123/53 Xuân Phương, Nam Từ Liêm, Hà Nội
📞 Hotline: 097 358 1631
Khi lựa chọn đúng kích thước và dải đo, LWGY có thể trở thành giải pháp đo lưu lượng hiệu quả cho hệ thống cấp nước, sản xuất và các dây chuyền công nghiệp.


Biến tần EM730-(0.4kW-450kW)
Biến tần 7.5kw SF040 Shihlin
Biến tần 3 pha 200V Shihlin SE3-043-3.7k
Đồng hồ đo lưu lượng hơi AVF7000 – ALIA
Cảm biến trọng lượng UL Dacell 500Kg-5TM
Bộ điều khiển Thyristor 300A 3 pha CAHO Đài Loan
Đồng hồ lưu lượng nước hoá chất DN32
Đồng hồ đo lưu lượng khí DN32, đo lưu lượng khí gas hãng SUPMEA
Cảm Biến pH SUP-PH5022
Đồng hồ đo lưu lượng chất lỏng kiểu siêu âm SUP-2100H
Bộ điều khiển nguồn 100A AOYI
Biến tần 37kw Shihlin SA3