1. Đồng hồ lưu lượng nước thải nhà máy là gì?
Đồng hồ lưu lượng nước thải là thiết bị dùng để xác định lưu lượng chất lỏng chảy qua đường ống, thường hiển thị lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng.
Trong các nhà máy, thiết bị có thể được lắp đặt tại:
- Đường nước thải đầu vào hệ thống xử lý.
- Đường nước thải sau xử lý.
- Trạm bơm nước thải.
- Đường ống tuần hoàn.
- Các tuyến ống cần phân vùng và kiểm soát lưu lượng.
- Hệ thống xử lý nước và hóa chất.
Đối với nước thải có khả năng dẫn điện, lưu lượng kế điện từ là một lựa chọn phù hợp vì nguyên lý đo dựa trên cảm ứng điện từ và không sử dụng bộ phận cơ khí chuyển động trong dòng chảy. SUPMEA cũng xác định lưu lượng kế điện từ phù hợp để đo nước, nước thải và bùn.
2. SUP-LDGR là gì?
SUP-LDGR là dòng đồng hồ đo năng lượng BTU điện từ của SUPMEA. Thiết bị sử dụng cảm biến lưu lượng điện từ cùng các cảm biến nhiệt độ để xác định lượng nhiệt được trao đổi trong hệ thống nước nóng hoặc nước lạnh.
Thiết bị được thiết kế cho các ứng dụng như:
- Hệ thống HVAC.
- Hệ thống nước lạnh.
- Hệ thống sưởi.
- Hệ thống trao đổi nhiệt.
- Công trình thương mại và công nghiệp.
Theo thông tin kỹ thuật của SUPMEA, SUP-LDGR có kích thước danh nghĩa từ DN15 đến DN1000 trên trang sản phẩm Việt Nam; một số trang quốc tế của SUPMEA công bố dải rộng hơn tùy phiên bản/cấu hình.

Nếu bài viết của bạn đang SEO cho từ khóa “đồng hồ lưu lượng nước thải nhà máy SUP-LDGR”, nên giữ tên SUP-LDGR nhưng cần mô tả đúng chức năng sản phẩm, tránh khẳng định đây là model chuyên dụng cho nước thải.
3. Đo lưu lượng nước thải bằng công nghệ điện từ có ưu điểm gì?
Không có bộ phận chuyển động
Lưu lượng kế điện từ không sử dụng cánh turbine hoặc cơ cấu cơ khí quay trong đường ống. Điều này giúp giảm hao mòn cơ khí và hạn chế tổn thất áp suất do bộ phận đo nằm trong dòng chảy.
Phù hợp với chất lỏng dẫn điện
Công nghệ điện từ đặc biệt phù hợp với nước và nhiều loại nước thải công nghiệp có độ dẫn điện đáp ứng yêu cầu của cảm biến.
SUPMEA công bố với dòng SUP-LDG, độ dẫn điện tối thiểu lý thuyết là 20 μS/cm đối với nước và 5 μS/cm đối với các chất lỏng khác.
Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp
Thiết bị có nhiều lựa chọn vật liệu lớp lót và điện cực, cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp với tính chất của môi chất.
4. Ứng dụng đồng hồ lưu lượng nước thải trong nhà máy
Đồng hồ đo lưu lượng nước thải nhà máy có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Nhà máy giấy
Theo dõi lượng nước thải phát sinh từ dây chuyền sản xuất giấy, khu vực xử lý bột giấy và hệ thống xử lý nước thải.
Nhà máy dệt may
Giám sát nước thải từ quá trình sản xuất, giặt, nhuộm và vệ sinh dây chuyền.
Nhà máy thực phẩm
Đo lưu lượng nước thải phát sinh trong quá trình chế biến, vệ sinh máy móc và khu vực sản xuất.
Nhà máy hóa chất
Theo dõi dòng chất lỏng công nghiệp và nước thải trước, trong và sau quá trình xử lý.
Trạm xử lý nước thải
Lắp đặt tại đường ống đầu vào, đầu ra hoặc giữa các công đoạn để kiểm soát lưu lượng.
SUPMEA công bố dòng lưu lượng kế điện từ được sử dụng trong water treatment, wastewater, hóa chất công nghiệp, thực phẩm và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
5. Thông số kỹ thuật tham khảo SUP-LDGR
| Thông số | SUP-LDGR |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đồng hồ đo năng lượng BTU điện từ |
| Model | SUP-LDGR |
| Kích thước | DN15 – DN1000 theo trang SUPMEA Việt Nam |
| Nguyên lý | Điện từ |
| Độ chính xác | ±2,5% trên trang SUPMEA Việt Nam |
| Áp suất làm việc | 1,6 MPa |
| Lớp lót | PFA, F46, Neoprene, PTFE, FEP |
| Điện cực | SUS316L, Hastelloy C, Titanium, Tantalum, Platinum-iridium |
| Độ dẫn điện | >50 μS/cm |
| Cấp bảo vệ | IP65/IP68 |
| Nguồn cấp | 100–240VAC hoặc 22–26VDC |
| Nhiệt độ môi chất | Tùy cấu hình |
Thông số có thể thay đổi theo phiên bản và cấu hình đặt hàng; đặc biệt các trang SUPMEA quốc tế hiện công bố một số thông số SUP-LDGR khác với trang Việt Nam.
6. SUP-LDG – Lựa chọn phù hợp hơn khi cần đo nước thải
Nếu nhu cầu thực tế của nhà máy là đo lưu lượng nước thải, nên ưu tiên tìm hiểu SUP-LDG thay vì SUP-LDGR.
SUP-LDG là dòng lưu lượng kế điện từ, được SUPMEA công bố cho các ứng dụng như cấp nước, đo nước thải và hóa chất công nghiệp. Dòng sản phẩm có kích thước đường ống rộng, với các phiên bản từ DN15 trở lên và có thể lựa chọn kiểu tích hợp hoặc từ xa.
Một số ưu điểm đáng chú ý:
- Đo lưu lượng nước và nước thải dẫn điện.
- Độ chính xác tham khảo ±0,5% khi vận tốc dòng chảy >1 m/s.
- Không có bộ phận chuyển động.
- Hỗ trợ tín hiệu 4–20mA, Pulse.
- Có giao tiếp RS485.
- Có phiên bản cảm biến từ xa.
- Có tùy chọn bảo vệ IP68 cho phiên bản phù hợp.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng SUP-LDGR được nhà sản xuất định danh là đồng hồ đo năng lượng BTU điện từ, không phải model lưu lượng kế nước thải chuyên dụng như SUP-LDG. SUP-LDGR sử dụng cảm biến lưu lượng kết hợp cảm biến nhiệt độ để tính năng lượng nhiệt trong hệ thống nước nóng/lạnh.
7. Kết nối đồng hồ lưu lượng với hệ thống tự động hóa
Trong các nhà máy hiện đại, dữ liệu lưu lượng nước thải có thể được đưa về hệ thống điều khiển trung tâm.
Mô hình phổ biến:
Đồng hồ lưu lượng → 4–20mA/RS485 → PLC → HMI/SCADA → Giám sát và lưu trữ dữ liệu
Giải pháp này giúp kỹ thuật viên:
- Theo dõi lưu lượng theo thời gian thực.
- Kiểm soát lượng nước thải.
- Phát hiện thay đổi bất thường.
- Theo dõi hiệu suất hệ thống bơm.
- Quản lý dữ liệu tập trung.
- Hỗ trợ tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải.
Dòng SUP-LDG hỗ trợ RS485 Modbus và các tín hiệu đầu ra phục vụ kết nối hệ thống điều khiển.
8. Lưu ý khi lựa chọn đồng hồ đo lưu lượng nước thải nhà máy
Để lựa chọn đúng thiết bị, doanh nghiệp nên cung cấp các thông tin:
Kích thước đường ống
Ví dụ DN50, DN100, DN150, DN200, DN300, DN400…
Lưu lượng thực tế
Cần xác định:
- Lưu lượng nhỏ nhất.
- Lưu lượng trung bình.
- Lưu lượng lớn nhất.
Tính chất nước thải
Kiểm tra hàm lượng:
- Chất rắn lơ lửng.
- Bùn.
- Hóa chất.
- Dầu mỡ.
- Sợi giấy hoặc sợi vải.
Độ dẫn điện
Đây là thông số quan trọng khi sử dụng lưu lượng kế điện từ.
Điều kiện lắp đặt
Cần kiểm tra đường kính ống, áp suất, nhiệt độ, vị trí lắp đặt và điều kiện đường ống đầy để đảm bảo kết quả đo ổn định.
📍 Địa chỉ: 123/53 Xuân Phương, Nam Từ Liêm, Hà Nội
📞 Hotline: 097 358 1631


Bộ điều khiển Thyristor 300A 3 pha CAHO Đài Loan
Đồng hồ lưu lượng nước hoá chất DN32
Đồng hồ đo lưu lượng khí DN32, đo lưu lượng khí gas hãng SUPMEA
Cảm Biến pH SUP-PH5022
Biến tần EM730-(0.4kW-450kW)
Biến tần 7.5kw SF040 Shihlin
Biến tần 3 pha 200V Shihlin SE3-043-3.7k
Đồng hồ đo lưu lượng hơi AVF7000 – ALIA
Cảm biến trọng lượng UL Dacell 500Kg-5TM
Biến tần 380V Chinsc S100
Cảm biến đo lưu lượng hơi nóng DN80 SUPMEA
Lưu lượng kế khí siêu nhỏ FTM200