Thiết Bị Đo Lưu Lượng Nước Thải Nhà Máy Là Gì?
Thiết bị đo lưu lượng nước thải nhà máy là thiết bị dùng để xác định lượng nước thải đi qua đường ống trong một khoảng thời gian nhất định. Đối với SUPMEA LDG, thiết bị sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ Faraday. Khi nước thải có độ dẫn điện phù hợp chảy qua từ trường bên trong cảm biến, thiết bị tạo ra tín hiệu điện áp tỷ lệ với vận tốc dòng chảy và bộ chuyển đổi sẽ tính toán giá trị lưu lượng.

Lưu lượng kế điện từ không sử dụng turbine hoặc cánh quạt chuyển động trong đường ống, phù hợp với nhiều hệ thống nước công nghiệp và nước thải.
Vì Sao Nhà Máy Cần Thiết Bị Đo Lưu Lượng Nước Thải?
Trong thực tế sản xuất, lưu lượng nước thải có thể thay đổi theo công suất máy móc, thời gian vận hành và từng công đoạn sản xuất. Việc lắp đặt thiết bị đo lưu lượng giúp nhà máy theo dõi dòng chảy liên tục và phát hiện những thay đổi bất thường.
Thiết bị đo lưu lượng nước thải SUPMEA LDG có thể được sử dụng để:
- Đo lưu lượng nước thải đầu vào hệ thống xử lý.
- Theo dõi lưu lượng sau bể gom.
- Đo lưu lượng giữa các công đoạn xử lý.
- Giám sát lưu lượng nước sau xử lý.
- Đo lưu lượng trên đường ống xả.
- Theo dõi lưu lượng qua máy bơm.
- Quản lý lưu lượng tức thời và lưu lượng tích lũy.
- Truyền dữ liệu về PLC, HMI hoặc SCADA.
SUP-LDG có khả năng hiển thị lưu lượng tức thời và lưu lượng tích lũy, đồng thời hỗ trợ các dạng tín hiệu đầu ra và truyền thông tùy cấu hình.
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Nước Thải SUPMEA LDG
SUPMEA LDG là dòng đồng hồ đo lưu lượng điện từ được sử dụng cho các chất lỏng dẫn điện trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Một số thông số nổi bật:
| Thông số | SUPMEA LDG |
|---|---|
| Model | SUP-LDG |
| Công nghệ đo | Cảm ứng điện từ |
| Kích thước | DN15 – DN1200 |
| Độ chính xác | ±0,5% FS ở vận tốc >1 m/s |
| Độ lặp lại | 0,16% |
| Kiểu lắp đặt | Compact / Remote |
| Cấp bảo vệ | IP65 / IP68 tùy cấu hình |
| Nguồn cấp | 85–245VAC hoặc 22–26VDC |
| Điện cực | 316L, Hastelloy, Titanium, Tantalum, Platinum… |
| Lớp lót | Neoprene, Polyurethane, PTFE, FEP, PFA… |
Các thông số cụ thể cần được lựa chọn theo model và điều kiện thực tế của hệ thống.
Ưu Điểm Của Thiết Bị Đo Lưu Lượng Nước Thải Nhà Máy
1. Đo lưu lượng bằng công nghệ điện từ
Công nghệ cảm ứng điện từ phù hợp với nước và các chất lỏng dẫn điện. Đây là một trong những phương pháp phổ biến cho các hệ thống cấp nước, nước thải và chất lỏng công nghiệp.
2. Không có bộ phận chuyển động
Bên trong đường ống không có turbine hay cánh quạt quay, giúp giảm hao mòn cơ khí và hạn chế cản trở dòng chảy.
3. Nhiều kích thước đường ống
SUPMEA LDG có thể lựa chọn từ DN15 đến DN1200, phù hợp với nhiều hệ thống nước thải từ quy mô nhỏ đến các tuyến ống chính của nhà máy.
4. Nhiều lựa chọn vật liệu
Đặc tính nước thải của mỗi ngành sản xuất khác nhau. SUP-LDG có nhiều lựa chọn điện cực và lớp lót, giúp thiết bị thích ứng với từng loại môi chất.
5. Có phiên bản Remote
Với hệ thống xử lý nước thải có điều kiện lắp đặt đặc biệt, phiên bản Remote cho phép tách cảm biến và bộ chuyển đổi. Cảm biến Remote có tùy chọn IP68, phù hợp với một số vị trí ẩm ướt hoặc có nguy cơ ngập.
Ứng Dụng Thiết Bị Đo Lưu Lượng Nước Thải Nhà Máy
Nhà máy giấy
Đo lưu lượng nước thải phát sinh trong quá trình sản xuất, các tuyến nước chứa bột giấy và nước sau xử lý.
Nhà máy dệt nhuộm
Theo dõi lưu lượng nước thải từ các công đoạn giặt, nhuộm và xử lý vải.
Nhà máy thực phẩm
Đo lưu lượng nước thải từ dây chuyền sản xuất, vệ sinh máy móc và các hệ thống phụ trợ.
Nhà máy bia – nước giải khát
Giám sát lượng nước thải phát sinh trong quá trình sản xuất và vệ sinh dây chuyền.
Nhà máy hóa chất
Lựa chọn vật liệu điện cực và lớp lót phù hợp với đặc tính hóa học của dòng chất lỏng cần đo.
Khu công nghiệp
Theo dõi lưu lượng nước thải từ các tuyến thu gom đưa về trạm xử lý tập trung.
Các Kích Thước Thiết Bị Đo Lưu Lượng Nước Thải Phổ Biến
Tùy theo đường kính đường ống, có thể lựa chọn:
- DN40: Các tuyến nước thải phụ trợ.
- DN50: Hệ thống nước thải quy mô nhỏ.
- DN80: Đường ống nước thải trong dây chuyền sản xuất.
- DN100: Hệ thống xử lý nước thải nhà máy.
- DN150: Tuyến thu gom nước thải.
- DN200: Đường ống xử lý nước thải lưu lượng lớn.
- DN250: Tuyến nước thải công nghiệp.
- DN300: Trạm xử lý nước thải.
- DN400: Tuyến nước thải chính.
- DN500 trở lên: Hệ thống có lưu lượng rất lớn.
Theo dữ liệu kỹ thuật của SUPMEA, DN400 có lưu lượng tham khảo khoảng 226 m³/h ở vận tốc 0,5 m/s và 2.260 m³/h ở vận tốc 5 m/s. Giá trị thực tế cần lựa chọn theo điều kiện vận hành của hệ thống.
Cách Chọn Thiết Bị Đo Lưu Lượng Nước Thải Nhà Máy
Để lựa chọn đúng thiết bị, cần xác định:
1. Đường kính đường ống
Ví dụ DN50, DN100, DN150, DN200, DN300 hoặc DN400.
2. Lưu lượng thực tế
Nên cung cấp:
- Lưu lượng nhỏ nhất.
- Lưu lượng trung bình.
- Lưu lượng lớn nhất.
3. Thành phần nước thải
Cần xác định nước thải có chứa bùn, cặn, hóa chất, axit, kiềm, bột giấy, thuốc nhuộm hoặc các thành phần đặc biệt khác hay không.
4. Độ dẫn điện
Lưu lượng kế điện từ cần môi chất có độ dẫn điện phù hợp. SUPMEA công bố giá trị tối thiểu lý thuyết khoảng 20 μS/cm đối với nước và 5 μS/cm đối với các chất lỏng khác.
5. Vật liệu điện cực và lớp lót
Đây là yếu tố cần đặc biệt quan tâm khi đo nước thải có tính ăn mòn hoặc chứa hóa chất.
6. Điều kiện lắp đặt
Xác định thiết bị được lắp trong nhà, ngoài trời, hố kỹ thuật, khu vực thường xuyên ẩm ướt hay vị trí có nguy cơ ngập.
Lưu Ý Khi Lắp Đặt Đồng Hồ Đo Nước Thải
Để thiết bị hoạt động ổn định, cần:
- Lắp đúng chiều dòng chảy.
- Đảm bảo đường ống đầy nước tại vị trí đo.
- Hạn chế vị trí có rung động mạnh.
- Đảm bảo nối đất đúng kỹ thuật.
- Đấu nguồn và tín hiệu đúng sơ đồ.
- Kiểm tra tín hiệu trước khi đưa về PLC.
- Với vị trí có nguy cơ ngập nước, cân nhắc cảm biến Remote IP68.
Đặc biệt, cần lựa chọn đúng kích thước DN, vật liệu điện cực và lớp lót dựa trên đặc tính thực tế của nước thải.
Mua Thiết Bị Đo Lưu Lượng Nước Thải Nhà Máy Tại Hà Nội
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Tự động hóa CS cung cấp thiết bị đo lưu lượng nước thải SUPMEA LDG cho nhà máy, khu công nghiệp và hệ thống xử lý nước thải.
📍 Địa chỉ: 123/53 Xuân Phương, Nam Từ Liêm, Hà Nội
📞 Hotline: 097 358 1631
CS Automation hỗ trợ tư vấn lựa chọn theo:
- Kích thước đường ống.
- Lưu lượng thực tế.
- Thành phần nước thải.
- Điện cực và lớp lót.
- Tín hiệu đầu ra.
- Điều kiện lắp đặt.


Biến tần EM730-(0.4kW-450kW)
Biến tần 7.5kw SF040 Shihlin
Biến tần 3 pha 200V Shihlin SE3-043-3.7k
Đồng hồ đo lưu lượng hơi AVF7000 – ALIA
Cảm biến trọng lượng UL Dacell 500Kg-5TM
Bộ điều khiển Thyristor 300A 3 pha CAHO Đài Loan
Đồng hồ lưu lượng nước hoá chất DN32
Đồng hồ đo lưu lượng khí DN32, đo lưu lượng khí gas hãng SUPMEA
Cảm Biến pH SUP-PH5022
Đồng hồ đo lưu lượng chất lỏng kiểu siêu âm SUP-2100H
Bộ điều khiển nguồn 100A AOYI
Biến tần 37kw Shihlin SA3