Trong các nhà máy sản xuất, khí nén là nguồn năng lượng quan trọng phục vụ hệ thống máy móc, dây chuyền tự động hóa, xi lanh khí và nhiều thiết bị công nghiệp. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát được lượng khí nén tiêu thụ, doanh nghiệp sẽ khó đánh giá hiệu quả vận hành máy nén khí, phát hiện khu vực sử dụng khí bất thường và tối ưu chi phí năng lượng.
Lưu lượng kế khí nén LUGB SUPMEA là dòng thiết bị đo lưu lượng sử dụng nguyên lý vortex (xoáy Kármán), có thể được xem xét cho các ứng dụng đo khí nén khi đáp ứng điều kiện kỹ thuật của model. Nếu doanh nghiệp đang tìm báo giá lưu lượng kế khí nén LUGB SUPMEA tại CS Tự Động Hóa, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu nguyên lý hoạt động, ứng dụng, tiêu chí lựa chọn và các thông tin cần cung cấp để nhận báo giá chính xác.
1. Lưu lượng kế khí nén LUGB SUPMEA là gì?
LUGB SUPMEA là dòng lưu lượng kế vortex hoạt động dựa trên hiện tượng hình thành xoáy phía sau vật cản đặt trong dòng chảy. Khi khí nén đi qua thân đồng hồ, các xoáy được tạo ra liên tiếp. Tần số xoáy có mối quan hệ với vận tốc dòng khí trong điều kiện thiết kế. Cảm biến tiếp nhận tín hiệu và bộ xử lý chuyển đổi thành giá trị lưu lượng.

Tùy phiên bản và cấu hình, thiết bị có thể hỗ trợ:
- Hiển thị lưu lượng khí tức thời.
- Hiển thị lưu lượng tích lũy nếu model hỗ trợ.
- Truyền tín hiệu đo về hệ thống điều khiển.
- Kết nối PLC, HMI hoặc SCADA khi có giao tiếp tương thích.
- Theo dõi thông số tại chỗ nếu được trang bị màn hình điện tử.
Đối với ứng dụng khí nén, cần kiểm tra dải đo, áp suất, nhiệt độ, độ nhạy ở lưu lượng thấp và khả năng quy đổi lưu lượng theo điều kiện tiêu chuẩn trước khi lựa chọn.
2. Vì sao nhà máy cần lắp đặt lưu lượng kế khí nén?
Khí nén thường được tạo ra từ hệ thống máy nén khí và phân phối qua mạng lưới đường ống đến nhiều khu vực sản xuất.
Nếu chỉ theo dõi công suất máy nén khí mà không đo lưu lượng tại các tuyến sử dụng, doanh nghiệp sẽ khó xác định chính xác lượng khí tiêu thụ của từng khu vực.
Lắp đặt lưu lượng kế khí nén giúp nhà máy:
- Theo dõi lưu lượng khí nén tức thời.
- Tổng hợp lượng khí tiêu thụ nếu thiết bị hỗ trợ lưu lượng tích lũy.
- Giám sát mức sử dụng khí tại từng dây chuyền.
- So sánh lượng khí tiêu thụ giữa các ca sản xuất.
- Phát hiện những thay đổi bất thường trong hệ thống.
- Hỗ trợ kiểm tra tình trạng rò rỉ khí.
- Cung cấp dữ liệu phục vụ quản lý năng lượng.
Đây là cơ sở để doanh nghiệp đánh giá hiệu quả sử dụng khí nén và xây dựng phương án tối ưu hệ thống.
3. Báo giá lưu lượng kế khí nén LUGB SUPMEA phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá lưu lượng kế khí nén LUGB không cố định cho mọi hệ thống. Mức giá phụ thuộc vào model, kích thước, cấu hình và yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.
3.1. Đường kính đường ống – DN
Đường kính đường ống là thông số đầu tiên cần xác định khi lựa chọn lưu lượng kế.
Một số kích thước đường ống công nghiệp thường gặp:
- DN25
- DN32
- DN40
- DN50
- DN65
- DN80
- DN100
- DN125
- DN150
- DN200
Đây là các kích thước tham khảo. Cần kiểm tra catalogue để xác nhận kích thước có sẵn của model LUGB cụ thể.
3.2. Dải lưu lượng khí nén
Cần xác định lưu lượng nhỏ nhất, lưu lượng vận hành thông thường và lưu lượng lớn nhất của hệ thống.
Thông số này giúp lựa chọn thiết bị có dải đo phù hợp, tránh tình trạng đồng hồ không đáp ứng được khi lưu lượng xuống thấp hoặc tăng cao.
3.3. Áp suất khí nén
Khí nén trong nhà máy có thể được vận hành ở các mức áp suất khác nhau. Cần cung cấp áp suất làm việc bình thường và áp suất lớn nhất tại vị trí đo để đối chiếu với giới hạn của thiết bị.
3.4. Nhiệt độ khí nén
Nhiệt độ khí tại vị trí lắp đặt cần được xác định, đặc biệt khi đồng hồ được lắp gần máy nén khí hoặc trên tuyến khí sau hệ thống xử lý.
Nếu khí có độ ẩm cao hoặc tồn tại nước ngưng, cần xem xét phương án xử lý và vị trí lắp đặt phù hợp.
3.5. Tín hiệu đầu ra và cấu hình hiển thị
Tùy model, khách hàng có thể lựa chọn cấu hình đáp ứng nhu cầu:
- Hiển thị tại chỗ.
- Tín hiệu 4–20mA.
- Tín hiệu xung.
- Giao tiếp RS485/Modbus.
- Kết nối PLC, HMI hoặc SCADA nếu được hỗ trợ.
Các tín hiệu và giao tiếp cần được xác nhận theo đúng phiên bản đặt hàng.
4. Ứng dụng lưu lượng kế khí nén LUGB SUPMEA trong nhà máy
4.1. Đo lưu lượng khí nén sau máy nén khí
Lắp đặt thiết bị trên tuyến khí chính giúp theo dõi lượng khí được cấp từ hệ thống máy nén khí vào mạng lưới phân phối.
Dữ liệu đo hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá nhu cầu sử dụng khí và so sánh mức tiêu thụ theo thời gian.
4.2. Giám sát tiêu thụ khí nén tại từng dây chuyền
Với nhà máy có nhiều dây chuyền sản xuất, doanh nghiệp có thể bố trí điểm đo tại các nhánh cấp khí chính.
Việc này giúp theo dõi lượng khí sử dụng tại từng khu vực và xác định những vị trí có mức tiêu thụ cao.
4.3. Kiểm soát khí nén cho hệ thống tự động hóa
Khí nén được sử dụng trong xi lanh, van điều khiển, cơ cấu chấp hành và nhiều thiết bị tự động hóa.
Lưu lượng kế giúp bộ phận kỹ thuật có thêm dữ liệu để đánh giá tình trạng sử dụng khí của hệ thống.
4.4. Giám sát khí nén trong nhà máy dệt may
Trong nhà máy dệt may, khí nén có thể được sử dụng cho máy dệt, máy cuộn, cơ cấu điều khiển và các thiết bị phụ trợ.
Theo dõi lưu lượng tại các tuyến cấp khí phù hợp giúp doanh nghiệp đánh giá mức tiêu thụ giữa các khu vực sản xuất.
4.5. Quản lý tiêu thụ khí nén trong toàn nhà máy
Khi kết hợp nhiều điểm đo với hệ thống giám sát trung tâm, doanh nghiệp có thể tổng hợp dữ liệu khí nén theo từng khu vực, ca làm việc hoặc thời gian vận hành.
Dữ liệu này hỗ trợ phân tích hiệu quả sử dụng khí và xây dựng kế hoạch tiết kiệm năng lượng.
5. Ưu điểm của lưu lượng kế vortex LUGB SUPMEA
Khi được lựa chọn đúng model và điều kiện vận hành, lưu lượng kế LUGB có những đặc điểm đáng chú ý:
- Nguyên lý vortex: Đo lưu lượng dựa trên tần số xoáy hình thành trong dòng khí.
- Hiển thị điện tử: Hỗ trợ theo dõi thông số tại chỗ nếu model được trang bị màn hình.
- Theo dõi lưu lượng: Có thể hiển thị lưu lượng tức thời và tích lũy tùy cấu hình.
- Hỗ trợ truyền tín hiệu: Phục vụ giám sát từ xa khi model có tín hiệu đầu ra tương thích.
- Ứng dụng công nghiệp: Có thể được xem xét cho hệ thống khí nén đáp ứng dải đo và điều kiện làm việc của thiết bị.
Lưu ý: Với khí nén, cần kiểm tra kỹ khả năng đo ở lưu lượng thấp và điều kiện dòng chảy thực tế. Không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên DN đường ống.
6. Lưu ý khi lắp đặt lưu lượng kế khí nén LUGB
Để thiết bị hoạt động ổn định và hạn chế sai số, cần chú ý:
- Xác định đúng chiều dòng khí theo mũi tên trên thân đồng hồ.
- Kiểm tra đường kính và kiểu kết nối đường ống.
- Bố trí đoạn ống thẳng trước và sau đồng hồ theo hướng dẫn nhà sản xuất.
- Hạn chế rung động mạnh tại vị trí lắp đặt.
- Kiểm tra áp suất và nhiệt độ khí nén.
- Xử lý nước ngưng và tạp chất trong đường ống theo yêu cầu hệ thống.
- Đấu nối tín hiệu đúng sơ đồ của model.
- Kiểm tra dữ liệu hiển thị và tín hiệu truyền về hệ thống điều khiển.
Một điểm quan trọng là cần phân biệt lưu lượng thể tích tại điều kiện vận hành với lưu lượng quy đổi về điều kiện tiêu chuẩn. Nếu nhà máy cần theo dõi khí nén theo Nm³/h, cần xác nhận thiết bị có chức năng bù áp suất, nhiệt độ hoặc sử dụng bộ tính phù hợp.
7. Báo giá lưu lượng kế khí nén LUGB SUPMEA tại CS Tự Động Hóa
CS Tự Động Hóa cung cấp thiết bị đo lường công nghiệp SUPMEA và tư vấn lựa chọn giải pháp đo lưu lượng theo điều kiện vận hành thực tế.
📍 Địa chỉ: 123/53 Xuân Phương, Nam Từ Liêm, Hà Nội
📞 Hotline: 097 358 1631
Khi liên hệ CS để nhận báo giá lưu lượng kế khí nén LUGB SUPMEA, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn model theo đường kính đường ống.
- Kiểm tra dải lưu lượng khí nén.
- Đối chiếu áp suất và nhiệt độ làm việc.
- Tư vấn cấu hình hiển thị và tín hiệu đầu ra.
- Kiểm tra yêu cầu kết nối PLC, HMI hoặc SCADA.
- Tư vấn phương án lắp đặt tại đường ống khí nén.
Giá thiết bị phụ thuộc vào kích thước DN, model và cấu hình kỹ thuật. CS sẽ kiểm tra thông số trước khi gửi báo giá để hạn chế tình trạng lựa chọn sai thiết bị.
8. Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá nhanh
Để CS Tự Động Hóa tư vấn chính xác, khách hàng nên gửi các thông tin sau:
| Thông tin | Ví dụ |
|---|---|
| Môi chất | Khí nén |
| Đường kính ống | DN50, DN80, DN100… |
| Lưu lượng nhỏ nhất | Theo hệ thống thực tế |
| Lưu lượng lớn nhất | Theo công suất máy nén |
| Áp suất làm việc | bar hoặc MPa |
| Nhiệt độ | °C |
| Kiểu kết nối | Mặt bích hoặc kiểu khác |
| Tín hiệu đầu ra | 4–20mA, Pulse, RS485 nếu cần |
| Mục đích đo | Đo tổng, đo từng nhánh hoặc giám sát tiêu thụ |
Nếu chưa có đầy đủ thông số, khách hàng có thể gửi ảnh đường ống, nhãn máy nén khí hoặc bản vẽ hệ thống để CS hỗ trợ kiểm tra bước đầu.


Biến tần EM730-(0.4kW-450kW)
Biến tần 7.5kw SF040 Shihlin
Biến tần 3 pha 200V Shihlin SE3-043-3.7k
Đồng hồ đo lưu lượng hơi AVF7000 – ALIA
Cảm biến trọng lượng UL Dacell 500Kg-5TM
Bộ điều khiển Thyristor 300A 3 pha CAHO Đài Loan
Đồng hồ lưu lượng nước hoá chất DN32
Đồng hồ đo lưu lượng khí DN32, đo lưu lượng khí gas hãng SUPMEA
Cảm Biến pH SUP-PH5022
Biến tần 3 pha 185kW SINEE EM730-185-3
Đồng hồ đo lưu lượng chất lỏng kiểu siêu âm SUP-2100H
Bộ điều khiển nguồn 100A AOYI